Nhóm này giống như những bước chân đầu tiên đầy hào hứng vào thế giới xe điện. Thiết kế xe thường nhỏ nhắn, màu sắc kẹo ngọt, cực kỳ nịnh mắt các bạn học sinh hay những người cần một chiếc xe “đi chợ, đi phố” gọn gàng. Điểm cộng lớn nhất là sự đơn giản: không cần bằng lái, dễ dắt, dễ dựng và chi phí vận hành rẻ đến mức ngỡ ngàng.

| Tiêu chí | Motio / Evo Lite Neo | ZGoo / Flazz | Evo Neo / Evo 200 |
| Giá tham khảo | Từ 12.500.000 VND | Từ 14.900.000 VND | Từ 19.000.000 VND |
| Loại pin | Ắc quy chì | Pin LFP (1 hoặc 2 pin) | Pin LFP |
| Quãng đường | ~80 km | 70 km (1 pin) – 135 km (2 pin) | ~200 km |
| Vận tốc tối đa | 49 km/h | 39 km/h | 49 km/h |
| Sạc nhanh | Không (sạc 10h) | Không (sạc 6.5h) | Không (sạc 10h) |
| BH Xe/Pin | 3 năm / 1 năm (AQ) | 3 năm / 8 năm (Pin) | 3 năm / 10 năm (Pin) |
2. Nhóm Nâng Cấp & Trung Cấp (Đi làm – Thời trang)
Nếu nhóm 1 là sự tiện lợi, thì nhóm này là sự trưởng thành. Những chiếc xe như Feliz hay Evo Grand không chỉ đẹp mà còn “đầm” hơn hẳn. Khoảng cách di chuyển được kéo dài đáng kể, giúp bạn tự tin thực hiện những chuyến đi liên quận hay đi làm cả tuần mới cần sạc một lần. Chiếc cốp rộng hơn cho những buổi mua sắm, yên xe dài hơn cho những lần chở bạn bè, và một tư thế ngồi đĩnh đạc hơn.

Đây là lựa chọn của những người coi chiếc xe là một phần phong cách sống, vừa thực dụng vừa thanh lịch.
| Tiêu chí | Evo Grand / Grand Lite | Feliz Neo / Feliz 2025 |
| Giá tham khảo | Từ 18.000.000 VND | Từ 26.000.000 VND |
| Quãng đường | 70 km (1 pin) – 198 km (2 pin) | 134 km (1 pin) – 262 km (2 pin) |
| Vận tốc tối đa | 49 km/h (bản Lite) – 70 km/h | 70 km/h |
| Tiện ích | Cốp siêu rộng (35L) | Thiết kế sang trọng, phanh đĩa |
| Bảo hành | 3 năm xe / 10 năm pin | 3 năm xe / 10 năm pin |
Tổng thể, đây là nhóm xe dành cho những ai đã bắt đầu nâng cấp nhu cầu sử dụng – không chỉ đơn thuần là đi lại mà còn quan tâm đến trải nghiệm và sự tiện nghi. Evo Grand ghi điểm ở tính thực dụng: cốp rộng, chi phí hợp lý, phù hợp cho người cần một chiếc xe “đa năng” đi làm, đi chợ, di chuyển hàng ngày. Trong khi đó, Feliz Neo và Feliz 2025 lại thiên về cảm giác lái êm ái và ngoại hình chỉn chu hơn, phù hợp với người đi làm văn phòng hoặc những ai muốn một chiếc xe nhìn sang và ổn định.

Nói ngắn gọn: Evo Grand là lựa chọn hợp lý – Feliz là lựa chọn tinh tế. Nếu bạn cần tối ưu chi phí và tiện ích, chọn Evo Grand; còn nếu ưu tiên trải nghiệm và phong cách, Feliz sẽ là bước nâng cấp đáng tiền.
3. Nhóm Hiệu Năng & Cao Cấp (Mạnh mẽ – Công nghệ)
Đây không còn là những chiếc “xe điện” thông thường mà là những cỗ máy tốc độ đầy kiêu hãnh. Với Vero X hay Theon S, mọi định kiến về việc xe điện yếu hay chậm đều bị xóa bỏ. Bạn sẽ sở hữu khả năng tăng tốc tức thì, hệ thống phanh ABS an toàn tuyệt đối và những tính năng thông minh như mở khóa bằng điện thoại hay định vị GPS toàn cầu.

Nhóm xe này dành cho những người cá tính, yêu công nghệ và muốn biến mỗi lần xuống phố thành một trải nghiệm đầy phấn khích, khẳng định đẳng cấp riêng không thể trộn lẫn.
| Tiêu chí | Vero X / Viper | Klara Neo | Theon S |
| Giá tham khảo | Từ 32.000.000 VND | Từ 28.000.000 VND | Từ 56.900.000 VND |
| Quãng đường | ~262 km (với 2 pin) | ~194 km | ~150 km |
| Vận tốc tối đa | 70 – 80 km/h | 50 – 60 km/h | 99 km/h |
| Sạc nhanh | Có hỗ trợ bộ sạc cao cấp | Có hỗ trợ | Sạc 400W (6h) |
| Bảo hành | 3 năm xe / 10 năm pin | 3 năm xe / 10 năm pin | 3 năm xe / 10 năm pin |




